Earth 2050
MỚI

Giao thông

Vận tải biển tương lai

Liệu Đây Có Thể Là Nguồn Năng Lượng Cho Tàu Tương Lai?

Vận tải biển giúp kinh tế toàn cầu vận hành, nhưng phần lớn tàu chở hàng chạy bằng nhiên liệu bunker - một trong những loại nhiên liệu bẩn nhất ngành vận tải. Vậy liệu con người có thể giảm khí thải từ tàu biển mà không làm gián đoạn thương mại toàn cầu? Các lựa chọn chính gồm dùng amoniac và hydro xanh làm nhiên liệu, tàu chạy điện và hạt nhân, thiết kế tàu hiệu quả hơn, thậm chí quay lại với tàu hàng có gió hỗ trợ. Mỗi cách đều có thể thay đổi vận tải biển.

(Hướng dẫn minh họa sẽ sớm có mặt)

Tác độngTốc độChi phíĐộ trưởngthànhThiên nhiên

2,6tổng thể

Điểm số của giải pháp này

  • Tác động3 / 5Ngành vận tải biển chở gần như toàn bộ hàng hóa thương mại toàn cầu bằng một trong những loại nhiên liệu bẩn nhất.
  • Tốc độ2 / 5Tàu có thể dùng hàng chục năm, nên đội tàu thay đổi chậm.
  • Chi phí2 / 5Hiệu quả giúp tiết kiệm nhiên liệu, nhưng nhiên liệu xanh đắt hơn dầu rất nhiều.
  • Độ trưởng thành3 / 5Tàu chạy bằng amoniac và methanol đã hoạt động thương mại, còn tàu điện vẫn đang thử nghiệm.
  • Thiên nhiên3 / 5Giảm lưu huỳnh và muội than, nhưng amoniac lại có nguy cơ độc hại riêng

Trắc nghiệm

Câu hỏi 1 trong tổng số 10

Khoảng bao nhiêu phần trăm lượng phát thải carbon toàn cầu đến từ vận tải biển?

Điểm số 0 / 10

Lời thoại

Đại dương phủ 71% hành tinh [1]. Dù trông xanh đẹp thật đấy, nhưng trong phần lớn lịch sử, con người thấy việc khám phá chúng khá nan giải, có lẽ vì thế mà họ lại đặt tên một hành tinh rõ ràng phủ đầy nước là ‘Trái Đất’.

Nhưng bất chấp những khó khăn ban đầu ấy, mỗi ngày hàng triệu tấn nguyên liệu thô, thực phẩm, hàng hóa và con người nay đi qua vùng biển xanh mênh mông này [2,3,4]. Không có khoảng 100.000 con tàu chở số hàng này [5,6,7], thế giới hiện đại của loài người sẽ đứng im.

Nhưng vận chuyển từng ấy thứ cần rất nhiều năng lượng, và hiện gần như toàn bộ năng lượng đó đến từ nhiên liệu hóa thạch gây ô nhiễm [8,9,10]. Ngày nay, vận tải biển chiếm khoảng 2% lượng phát thải carbon toàn cầu [11] và nếu không hành động, con số đó có thể tăng lên 17% vào năm 2050 [11,12].

Vậy con người có thể giảm tác động môi trường của hoạt động thương mại trên biển thiết yếu này như thế nào? Tương lai của vận tải biển sẽ ra sao?

Suốt hàng nghìn năm, vận tải biển đã chuyên chở mạch sống của nền văn minh. Từ những chiếc thuyền chèo thanh mảnh của người Phoenicia cổ đại đến những galleon chở đầy vàng của Đế quốc Tây Ban Nha, các quốc gia đã trỗi dậy rồi suy tàn theo làn sóng thương mại đường biển.

Nhưng bước ngoặt thật sự xuất hiện ở Pháp vào năm 1783, khi người Pháp Claude de Jouffroy gắn một động cơ hơi nước lên thuyền để tạo ra con tàu chạy bằng hơi nước đầu tiên [13,14,15]. Đi nhanh hơn và xa hơn bao giờ hết, tàu hơi nước sớm làm thay đổi thương mại toàn cầu và mở đường cho những tàu container khổng lồ ngày nay.

Ngày nay, một mạng lưới tuyến hàng hải khổng lồ kết nối thế giới và là xương sống của nền kinh tế toàn cầu. Nó cho phép nhôm từ Australia và đồng từ Congo được chở đến Shanghai để lắp ráp thành các tấm pin mặt trời rồi gửi tới San Francisco.

Đáng tiếc là, không như chiếc tàu hơi nước nhỏ của Claude, những gã khổng lồ hiện đại chở các mặt hàng này dựa vào những động cơ cực lớn ngốn lượng nhiên liệu hóa thạch khổng lồ.

Mỗi năm ngành vận tải biển tiêu thụ tới 2 tỷ thùng dầu [7,9,16,17], đủ xếp dài tới Mặt Trăng 4 lần! [18-22] Và thải ra nhiều CO2 mỗi năm hơn cả Đức [23,24].

Thực tế, nhiên liệu tàu biển, còn gọi là nhiên liệu bunker, thuộc loại bẩn nhất trên đời [25,26]. Nó nổi tiếng vì tạo ra các chất ô nhiễm độc hại như oxit lưu huỳnh, oxit nitơ và hạt bụi, [27-30] cùng lượng lớn carbon dioxide.

Vậy con người có thể rửa sạch lượng phát thải từ thương mại đường biển như thế nào? À, có sáu chặng dừng trên hành trình tới vận tải biển bền vững.

Cách đầu tiên gọi là chạy chậm. Chiến lược đơn giản này được dùng rộng rãi trên khắp thế giới [31-34]. Vì nước có mật độ cao, mức tiêu thụ nhiên liệu tăng theo cấp số nhân cùng tốc độ, nên chỉ cần giảm tốc 10% cũng có thể giảm gần 30% nhiên liệu dùng và phát thải [35,36,141].

Đáng tiếc, chạy chậm không phải lúc nào cũng khả thi vì lịch giao hàng và biên lợi nhuận [37-40].

Vậy Giải pháp tiếp theo là cải thiện thiết kế của chính những con tàu. Các sinh vật biển như hà và rong biển làm tăng lực cản trên thân tàu, nên bằng cách vệ sinh thường xuyên và phủ lớp chống bám, thủy thủ đoàn ngăn chúng bám vào.

Khi đi qua biển khơi, thân tàu nhẵn mịn không có hà giúp giảm cả lực cản lẫn mức tiêu thụ nhiên liệu tới 10% [41,42,43].

Hình dáng thân tàu đang thông minh và thuôn hơn [44,45,46], và một số tàu dùng hệ thống bôi trơn bằng không khí [44-48] bơm một lớp bong bóng khí dưới thân để giảm ma sát và lực cản hơn nữa [44,46,49-52].

Ở những nơi cảng đủ lớn, thay tàu nhỏ bằng tàu lớn hơn là một cách chiến thuật khác. Nhờ lợi thế quy mô, tàu lớn hơn có thể giảm mức tiêu thụ nhiên liệu và phát thải trên mỗi đơn vị container tới 30% [53-56].

Một chiến lược khéo léo khác lấy cảm hứng từ những tàu buồm ngày xưa. Các công ty vận tải biển đang lắp những cánh buồm khổng lồ giống cánh máy bay lên tàu chở hàng để giảm nhu cầu dùng động cơ [57,58].

Các rôto quay đặc biệt, gọi là rôto Flettner, đang được dùng để khai thác thứ gọi là ‘hiệu ứng Magnus’, sử dụng luồng gió để tạo chênh lệch áp suất sinh thêm lực đẩy [59,60,61].

Một số tàu thậm chí dùng diều để khai thác gió trên cao! [62] Tất cả đều giảm nhu cầu dùng động cơ và có thể giảm mức tiêu thụ nhiên liệu tới 30% [63,64,65].

Nhưng có một Giải pháp quá rõ ràng đang ngay trước mắt nhân loại...

Một sự thật ít ai biết là khoảng 40% toàn bộ hàng hóa được vận chuyển khắp thế giới thực ra là nhiên liệu hóa thạch! [66,67]

Điều này có nghĩa là dùng ít than, dầu và khí hóa thạch hơn, cùng nhiều năng lượng tái tạo hơn trên đất liền, có thể giảm đáng kể số tàu chở hàng cần có trên biển.

Ít tàu chở dầu hơn cũng giảm nguy cơ tràn dầu. Đôi bên cùng có lợi - mà là lợi đến ba lần!

Nhưng kể cả khi con người cho tàu đi chậm hơn, thiết kế hiệu quả hơn, và chở ít than, dầu và khí đốt hơn, việc chạy tàu bằng nhiên liệu hóa thạch vẫn luôn tạo ra CO2…

Có lẽ đáp án hiển nhiên là điện hóa. Dù sao nó hiệu quả với ô tô, vậy sao không dùng cho tàu? Tàu chở hàng chạy hoàn toàn bằng điện đã được dùng cho các quãng đường ngắn ở những nơi như Na Uy [68], và một nghiên cứu gần đây cho thấy tới 40% toàn bộ vận tải container có thể được điện hóa [69]. Nhưng dù hiệu quả cho quãng đường ngắn đến trung bình, pin không thực tế cho quãng đường dài.

Pin có thể dùng cùng động cơ thông thường trong hệ lai [70], nhưng chỉ dùng pin sẽ chiếm quá nhiều sức chứa hàng hóa [71,72,73]. Điều này không thực tế và tốn kém, nên cần các Giải pháp khác.

Hoặc con người có thể thay nhiên liệu bunker bằng một loại nhiên liệu khác. Một số công ty vận tải biển đã chuyển sang một dạng khí hóa thạch gọi là Khí tự nhiên hóa lỏng (LNG), có thể gần như loại bỏ phát thải lưu huỳnh độc hại và giảm oxit nitơ tới 80% [74,75,76].

Nhưng vì vẫn là nhiên liệu hóa thạch, nó chỉ giảm phát thải CO2 khoảng 20 đến 30% [77,78,79].

Tệ hơn nữa, LNG gặp hiện tượng ‘rò rỉ methane’, khi khí methane chưa cháy rò rỉ từ động cơ tàu thẳng vào khí quyển [80-83]. Trong 20 năm, methane có tiềm năng nóng lên toàn cầu lớn hơn CO2 hơn 80 lần, nên trong hai thập kỷ then chốt sắp tới, LNG sẽ hại khí quyển chẳng kém gì nhiên liệu bunker! [84-87]

Rõ ràng, cần một Giải pháp tốt hơn.

Đến lượt nhiên liệu sinh học [88-91]. Về lý thuyết, chúng có thể trung hòa carbon và đang thay thế nhiên liệu hóa thạch trong một số động cơ tàu mà không cần cải tạo đáng kể [92,93,94].

Vấn đề đã được giải quyết, đúng không? À, không hẳn. Việc lấy nhiên liệu sinh học có thể dẫn đến phá rừng và phát thải carbon khi đất bị khai phá để trồng các loại cây cần làm ra chúng [95-99].

Nhưng nhiên liệu sinh học có thể được làm từ các nguồn bền vững như vi tảo hoặc rong biển [100,101], mà con người đang nuôi trồng cẩn thận để đảm bảo trung hòa carbon. Bằng cách này, nhiên liệu sinh học có thể trở thành công cụ mạnh mẽ giúp khử carbon cho các ngành như vận tải biển và hàng không [8,102-106].

Một lựa chọn dài hạn tốt hơn có thể là chạy tàu bằng nhiên liệu hydro xanh [107-110] được tạo ra bằng cách tách nước thành hydro và oxy bằng điện từ gió và năng lượng mặt trời.

Nó có thể được dùng dưới dạng hydro lỏng, phải chứa trong các bình đông lạnh siêu lạnh, hoặc chuyển thành nhiên liệu ammonia lỏng hay methanol, vốn dễ chứa hơn nhiều [111-117]. Việc đổi nhiên liệu này có thể giảm phát thải từ vận tải biển gần về 0!

Nhưng sản xuất hydro xanh sẽ cần được tăng nhanh, nói thì dễ hơn làm [118-121].

Một lựa chọn dài hạn cuối cùng cũng có thể đang ở ngay phía trước: vận tải biển chạy bằng điện hạt nhân! [122,123] Những đột phá gần đây như lò phản ứng mô-đun nhỏ và lò phản ứng muối nóng chảy đã làm sống lại sự quan tâm với tàu container chạy bằng điện hạt nhân [124-127].

Thực tế, những tàu hạt nhân của tương lai đã đang được thiết kế! [124,125,128-130]

Vậy, nhân loại có thể dọn sạch ngành vận tải biển một lần cho mãi mãi không? Liên Hợp Quốc và International Maritime Organization dường như tin là có thể, với mục tiêu đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 [131-134].

Để theo dõi, họ đang dùng Chỉ số cường độ carbon để đánh giá mức hiệu quả mà tàu hạn chế phát thải CO2 [135,136,137].

Nhưng chỉ đo tiến độ thì chưa đủ: chuyển đổi dài hạn cần mở rộng năng lượng tái tạo như gió và mặt trời để sản xuất hydro xanh, ammonia và methanol. Cùng với nhiên liệu sinh học, đây là chìa khóa để thay thế nhiên liệu hóa thạch đang chạy tàu ngày nay [8,23,138].

Trong ngắn hạn, giảm mức tiêu thụ nhiên liệu bằng cách chạy chậm, cải thiện thiết kế tàu, dùng năng lượng gió và điện hóa là điều thiết yếu.

Sẽ không dễ, và cũng không xảy ra chỉ sau một đêm, nhưng cùng với bước tiến không thể tránh khỏi của nhân loại, tương lai vận tải biển sẽ xanh!

Cố vấn Chuyên gia

Xin cảm ơn

Dr. Faïg Abbasov

Liên đoàn châu Âu về Giao thông và Môi trường

Giám đốc Chương trình Vận tải biển

Dr. James Mason

Đại học Manchester

Trung tâm Nghiên cứu Biến đổi Khí hậu Tyndall

Dr. Conor Walsh

Đại học Greenwich

Viện Tài nguyên Thiên nhiên

Video Khác

Những tài liệu này không liên kết với chúng tôi. Mọi nội dung được liên kết ở đây đều bằng tiếng Anh.

Giải pháp cụ thể - Giảm tốc độ tàu

Đọc Thêm

Những tài liệu này không liên kết với chúng tôi. Mọi nội dung được liên kết ở đây đều bằng tiếng Anh.

Giải pháp - Giảm tốc độ tàu

Giải pháp - Thiết kế tàu

Giải pháp - Năng lượng hạt nhân

Tài liệu tham khảo

Mọi nội dung được liên kết ở đây đều bằng tiếng Anh.

  1. [1] Đại dương | National Geographic
  2. [2] Review of Maritime Transport 2022 | UN Trade and Development (UNCTAD)
  3. [3] Vận tải biển và thương mại thế giới: thúc đẩy thịnh vượng | International Chamber of Shipping
  4. [4] Thương mại đường biển toàn cầu - Thông tin chuyên sâu từ dữ liệu | UNCTAD Data Hub
  5. [5] Review of Maritime Transport 2023 | UNCTAD
  6. [6] Ngành vận tải biển trước bước ngoặt | World Ocean Review
  7. [7] Ngành vận tải biển tìm kiếm nhiên liệu xanh | c&en (xem Ghi chú tham khảo*)
  8. [8] Lộ trình khử carbon cho ngành vận tải biển đến năm 2050 | IRENA
  9. [9] Khí thải và mức dùng nhiên liệu trong ngành vận tải biển | Green Ports (xem Ghi chú tham khảo*)
  10. [10] Vận tải biển | MIT Climate Portal
  11. [11] Tỷ trọng phát thải CO2 từ giao thông theo loại | Statista (Tổng phát thải carbon toàn cầu: Global Carbon Budget 2024 | Earth System Science Data) (xem Ghi chú tham khảo*)
  12. [12] Hàng không và vận tải biển - tác động lên môi trường châu Âu TERM 2017 | European Environment Agency
  13. [13] Hơi nước tạo nên làn sóng | The Singularity of Western Innovation (xem Ghi chú tham khảo*)
  14. [14] Lịch sử tiền thân của tàu hơi nước | Transactions of the Newcomen Society (xem Ghi chú tham khảo*)
  15. [15] Địa lý của hơi nước: lập bản đồ hoạt động khởi nghiệp của các kỹ sư hơi nước tại Pháp trong nửa sau thế kỷ 18 | History and Technology: An International Journal (xem Ghi chú tham khảo*)
  16. [16] Maritime Decarbonization Strategy 2022 | Zero Carbon Shipping (xem Ghi chú tham khảo*)
  17. [17] Các hệ số quy đổi gần đúng | BP (xem Ghi chú tham khảo*)
  18. [18] Thùng 55 gallon cao bao nhiêu? Chiều cao và các kích thước khác | ASC, Inc. (xem Ghi chú tham khảo*)
  19. [19] Thùng dầu (phuy) 55 gallon / 200L theo chuẩn quốc tế (kích thước thật) | 3D Warehouse (xem Ghi chú tham khảo*)
  20. [20] Mặt Trăng cách xa bao nhiêu? | Royal Museums Greenwich (xem Ghi chú tham khảo*)
  21. [21] Sự thật về Mặt Trăng | NASA Science (xem Ghi chú tham khảo*)
  22. [22] Khoảng cách đến Mặt Trăng là bao nhiêu? | Universe Today (xem Ghi chú tham khảo*)
  23. [23] Vận tải biển quốc tế | IEA
  24. [24] Phát thải KNK của tất cả các quốc gia trên thế giới | EDGAR - The Emissions Database for Global Atmospheric Research
  25. [25] Tổng quan về bunker (nhiên liệu) | ScienceDirect Topics (xem Ghi chú tham khảo*)
  26. [26] Nhiên liệu bunker là gì và vì sao tàu dùng nó? | ScienceInsights (xem Ghi chú tham khảo*)
  27. [27] Lưu huỳnh trong nhiên liệu hàng hải | Transport & Environment
  28. [28] Quy định hàng hải quốc tế làm giảm lưu huỳnh điôxít nhưng tăng phát thải nitơ oxit ở Biển Bắc và Biển Baltic | Communications Earth & Environment | Nature
  29. [29] Các yếu tố quyết định lựa chọn tuân thủ IMO 2020 của đơn vị vận hành tàu | Transportation Research Part D: Transport and Environment
  30. [30] Vệ tinh hé lộ những thay đổi gần đây về phát thải nitơ oxit trong khí quyển từ vận tải biển toàn cầu | Journal of Cleaner Production
  31. [31] Tác động của việc chạy tàu chậm đến hãng tàu và chủ hàng | Maritime Economics & Logistics
  32. [32] Chạy chậm - một lựa chọn khả thi lâu dài? | Wärtsilä Technical Journal
  33. [33] Lợi ích của việc chạy tàu chậm trong điều kiện thực tế trên các tuyến hàng hải khác nhau | Ocean Engineering
  34. [34] Quản lý tốc độ | GreenVoyage2050 - International Maritime Organization
  35. [35] Tác động của việc chạy tàu chậm đến mức tiêu thụ nhiên liệu và phát thải CO2 của tàu container | Journal of Marine Science and Engineering
  36. [36] Phân tích hiệu quả năng lượng và chi phí khi giảm phát thải khí nhà kính bằng cách cho tàu chạy chậm: nghiên cứu trường hợp tàu chở hàng RO-RO | Ships and Offshore Structures
  37. [37] Tác động của việc chạy tàu chậm đến chi phí của hãng tàu và chủ hàng: trường hợp của một mạng lưới logistics toàn cầu | Transportation Research Part E: Logistics and Transportation Review
  38. [38] Đánh giá tác động kinh tế vĩ mô và xã hội của việc chạy tàu chậm trong vận tải biển | Journal of Shipping and Trade
  39. [39] Chạy tàu chậm và bình minh mới cho sức gió đẩy tàu: phân tích đa cấp về hai chuyển đổi vận tải biển ít carbon | Marine Policy
  40. [40] Chiến lược của các chủ hàng Thụy Điển để ứng phó với việc chạy tàu chậm trong vận tải container đường biển xa | Journal of Shipping and Trade | Springer Nature Link
  41. [41] Tác động môi trường và kinh tế của lớp phủ chống hà không dùng chất diệt sinh vật cho ứng dụng hải quân | Materials
  42. [42] Lớp phủ cải thiện hiệu suất thân tàu | GreenVoyage2050 | International Maritime Organization (cũng xem Làm sạch thân tàu | GreenVoyage2050 - International Maritime Organization)
  43. [43] WAN HAI tăng hiệu quả nhiên liệu với Nippon Paint Marine | Nippon Paint Marine
  44. [44] Cải tiến thiết kế thân tàu để tăng hiệu quả và bảo vệ môi trường | The 1st Conference on Ocean, Mechanical and Aerospace -Science and Engineering | ISOMASE (xem Ghi chú tham khảo*)
  45. [45] Tổng quan các phương pháp hỗ trợ quyết định dùng để tối ưu thân tàu nhằm nâng cao hiệu quả năng lượng | Journal of Marine Science and Engineering (xem Ghi chú tham khảo*)
  46. [46] Vận tải biển | Australian Government Department of Climate Change, Energy, the Environment and Water (xem Ghi chú tham khảo*)
  47. [47] Bôi trơn bằng không khí: giúp thân tàu lướt đi | Journal Of The Institute Of Marine Engineers (India) View (xem Ghi chú tham khảo*)
  48. [48] Bôi trơn bằng không khí | GreenVoyage2050 - International Maritime Organization (xem Ghi chú tham khảo*)
  49. [49] Kết hợp động cơ đẩy với hệ thống bôi trơn bằng không khí để đạt hiệu quả tàu tối đa | Marine Engineering (xem Ghi chú tham khảo*)
  50. [50] Công nghệ bôi trơn bằng không khí | ABS (xem Ghi chú tham khảo*)
  51. [51] Phân tích bằng máy tính về hệ thống bôi trơn bằng không khí cho tàu thương mại và tác động đến mức tiêu thụ nhiên liệu | Computation (xem Ghi chú tham khảo*)
  52. [52] Hệ thống bôi trơn bằng không khí của Silverstream được chọn cho tàu du lịch của Carnival | Offshore Energy (xem Ghi chú tham khảo*)
  53. [53] Tầm quan trọng của lợi thế quy mô trong việc giảm phát thải khí nhà kính từ vận tải biển | Energy Policy (xem Ghi chú tham khảo*)
  54. [54] Lợi thế quy mô trong chi phí tàu container | USMMA (xem Ghi chú tham khảo*)
  55. [55] Tác động của siêu tàu | International Transport Forum | OECD (xem Ghi chú tham khảo*)
  56. [56] Vì sao kích thước quan trọng: Lợi thế quy mô của tàu container | MarineLink (xem Ghi chú tham khảo*)
  57. [57] Tàu chở hàng chạy bằng buồm ‘cho thấy tiềm năng của gió’ | BBC News (xem Ghi chú tham khảo*)
  58. [58] WindWings® | BAR Technologies (xem Ghi chú tham khảo*)
  59. [59] Rotor Flettner như một hình thức đẩy tàu bền vững | Strathclyde University
  60. [60] Rotor Flettner - tổng quan | ScienceDirect Topics
  61. [61] Công nghệ cánh buồm rotor | Anemoi Marine
  62. [62] Buồm và diều hỗ trợ tàu chở hàng | cargo-partner
  63. [63] Tàu chở hàng mới chạy bằng sức gió ra khơi | European Commission (xem Ghi chú tham khảo*)
  64. [64] Thiết kế, vận hành và phân tích tàu chở hàng có hỗ trợ từ gió | Ocean Engineering
  65. [65] Định lượng việc tối ưu hành trình bằng sức đẩy từ gió để giảm CO2 ngắn hạn trong vận tải biển | Ocean Engineering
  66. [66] Tàu chở nhiên liệu hóa thạch và rủi ro tài sản mắc kẹt trong quá trình chuyển sang nền kinh tế carbon thấp | Journal of Marine Science and Engineering | Kühne Foundation (xem Ghi chú tham khảo*)
  67. [67] Báo cáo về vận tải biển 2019 | UN Conference on Trade and Development (xem Ghi chú tham khảo*)
  68. [68] Yara Birkeland, sau hai năm | Yara International
  69. [69] Giá pin giảm nhanh mở ra triển vọng cho tàu container chạy điện hoàn toàn giữa các khu vực | Nature Energy (xem Ghi chú tham khảo*)
  70. [70] Tàu hybrid: lý do bất ngờ khiến chúng là một ý tưởng cực hay | Wärtsilä
  71. [71] Tàu container điện vẫn chỉ là chuyện ở phía chân trời | IEEE Spectrum
  72. [72] Pin trên tàu viễn dương | MAN Energy Solutions
  73. [73] Tiềm năng và hạn chế của hệ thống đẩy tàu container chạy điện bằng pin | Energy Conversion and Management X
  74. [74] Vấn đề chủ thể - đại diện trong hoạch định chính sách phân cấp: Chính sách không hỗ trợ chuyển sang LNG làm nhiên liệu thay thế cho tàu biển | Marine Policy
  75. [75] LNG làm nhiên liệu hàng hải | GTT
  76. [76] Hiệu quả môi trường của LNG làm nhiên liệu hàng hải | DNV
  77. [77] Cách khử carbon cho vận tải biển quốc tế: Các lựa chọn về nhiên liệu, công nghệ và chính sách | Energy Conversion and Management
  78. [78] Khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) là lựa chọn chuyển tiếp thay thế nhiên liệu truyền thống cho tàu biển, hướng tới kỷ nguyên khử carbon | Sustainability MDPI
  79. [79] LNG làm nhiên liệu cho tàu: Chuyên gia giải đáp 17 câu hỏi quan trọng | Wärtsilä
  80. [80] LNG không phải chén thánh cho ngành vận tải biển | ESG Economist | ABN.AMRO (xem Ghi chú tham khảo*)
  81. [81] Rò rỉ methane và các khí thải khác từ động cơ LNG trên tàu mới đóng khi vận hành thực tế của một tàu du lịch tối-tân | Atmospheric Environment: X (xem Ghi chú tham khảo*)
  82. [82] Phát thải methane rò rỉ và chưa cháy từ tàu biển (Fumes) | International Council on Clean Transportation (xem Ghi chú tham khảo*)
  83. [83] Giảm rò rỉ methane ở động cơ chu trình Otto chạy LNG | Maritime Impact | DNV (xem Ghi chú tham khảo*)
  84. [84] Các lựa chọn giảm phát thải methane từ tàu chạy LNG mới và hiện có - International Council on Clean Transportation (xem Ghi chú tham khảo*)
  85. [85] Tác động đến khí hậu khi dùng LNG làm nhiên liệu hàng hải | International Council on Clean Transportation
  86. [86] Đánh giá phát thải không khí trong toàn bộ vòng đời của các nhiên liệu tàu biển thay thế | Journal of Cleaner Production
  87. [87] Chương 7: Cân bằng năng lượng của Trái Đất, phản hồi khí hậu và độ nhạy khí hậu | IPCC
  88. [88] Tìm hiểu tiềm năng của nhiên liệu sinh học cho vận tải biển | OSTI.GOV
  89. [89] Đánh giá môi trường của hai cách sử dụng nhiên liệu sinh học trong vận tải biển | Energy Policy
  90. [90] Nhiên liệu sinh học thay thế cho tàu biển: đánh giá về công nghệ, môi trường và kinh tế | Sustainable Energy & Fuels | RSC Publishing
  91. [91] Áp dụng nhiên liệu sinh học để khử carbon cho vận tải biển: đánh giá dài hạn về giá thành và khả năng mở rộng | Biofuels, Bioproducts & Biorefining
  92. [92] Advanced Bioenergy | ETIP Bioenergy
  93. [93] Dùng diesel sinh học trong động cơ diesel tàu biển: nhiên liệu mới, thách thức mới | DNV
  94. [94] Nhiên liệu sinh học cho ngành vận tải biển | IEA Bioenergy
  95. [95] Sản xuất năng lượng sinh học quy mô lớn: làm sao dung hòa các đánh đổi về tính bền vững? | Environmental Research Letters
  96. [96] Sử dụng đất, phá rừng và phát thải CO2 gắn với lượng dầu cọ tiêu thụ ở bốn nước châu Âu | Agricultural and Food Economics
  97. [97] Phân tích toàn cầu về nạn phá rừng do phát triển nhiên liệu sinh học | JSTOR
  98. [98] Khám phá tiềm năng của nhiên liệu sinh học trong vận tải biển | DNV
  99. [99] Nhiên liệu sinh học cho giao thông - Renewables 2023 - Phân tích | IEA
  100. [100] Nhiên liệu sinh học từ vi tảo: thắp sáng con đường tới tương lai bền vững giữa những thách thức và cơ hội | Biotechnology for Biofuels and Bioproducts
  101. [101] Sản xuất nhiên liệu sinh học từ tảo lớn: thực trạng và tiềm năng tương lai | Bioengineered
  102. [102] Nhiên liệu sinh học | Bureau Veritas
  103. [103] Cập nhật về tiềm năng của nhiên liệu sinh học cho vận tải biển | European Maritime Safety Agency
  104. [104] Nhiên liệu sinh học tương lai cho ngành vận tải biển | Global Maritime Forum
  105. [105] Hỏi đáp: Nhiên liệu hàng không bền vững | US Department of Energy
  106. [106] 4 cách hãng hàng không có thể giảm dấu chân carbon | i6 Group
  107. [107] Hydro xanh làm nhiên liệu thay thế cho ngành vận tải biển | Current Opinion in Chemical Engineering
  108. [108] Tiềm năng của hydro làm nhiên liệu cho vận tải biển quốc tế | UCL Discovery
  109. [109] Hydro làm nhiên liệu cho vận tải biển: Con đường giảm phát thải carbon | Greener and Scalable E-fuels for Decarbonization of Transport
  110. [110] Nhiên liệu điện tử bền vững: Hydro xanh, methanol và amoniac cho giao thông không phát thải carbon | World Electric Vehicle Journal
  111. [111] Lưu trữ hydro | US Department of Energy (xem Ghi chú tham khảo*)
  112. [112] Lưu trữ hydro trên tàu | Marine Service Noord (xem Ghi chú tham khảo*)
  113. [113] Tiềm năng của amoniac làm nhiên liệu cho vận tải biển | European Maritime Safety Agency (xem Ghi chú tham khảo*)
  114. [114] Amoniac làm nhiên liệu cho tàu biển | Bureau Veritas (xem Ghi chú tham khảo*)
  115. [115] Methanol làm nhiên liệu | Bureau Veritas (xem Ghi chú tham khảo*)
  116. [116] Nhiên liệu hàng hải - Methanex | Methanex (xem Ghi chú tham khảo*)
  117. [117] Nhập môn methanol làm nhiên liệu bền vững cho tàu biển | Marine Insight (xem Ghi chú tham khảo*)
  118. [118] Giảm phát thải carbon cho vận tải biển quốc tế - Góc nhìn vòng đời về các lựa chọn nhiên liệu thay thế | Energy Conversion and Management
  119. [119] Năng lượng tái tạo 2022 | IEA
  120. [120] Lời cảnh tỉnh về hydro xanh: Lượng điện gió và điện mặt trời cần thiết là khổng lồ | Recharge
  121. [121] Tạo đột phá: Chính sách hydro xanh và chi phí công nghệ | IRENA
  122. [122] Tàu chạy bằng năng lượng hạt nhân | World Nuclear Association
  123. [123] Các loại tàu ngầm của Hải quân Hoàng gia Anh | GOV.UK
  124. [124] Lựa chọn hạt nhân của ngành vận tải biển trên đường đến phát thải ròng bằng 0: Có khả thi không? | HFW
  125. [125] Lý do nên dùng tàu chở hàng chạy bằng năng lượng hạt nhân | IEEE Spectrum
  126. [126] Lò phản ứng muối nóng chảy (MSR) | International Atomic Energy Agency
  127. [127] Lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) là gì? | International Atomic Energy Agency
  128. [128] Báo cáo ICS Maritime Barometer 2022-2023 | International Chamber of Shipping
  129. [129] Tàu container chạy bằng năng lượng hạt nhân có thể thành hiện thực trong thập kỷ này | The Chemical Engineer
  130. [130] Jiangnan Shipyard ra mắt thiết kế tàu container chạy bằng năng lượng hạt nhân ‘lớn nhất thế giới’ | Offshore Energy
  131. [131] Công việc của IMO nhằm cắt giảm phát thải khí nhà kính từ tàu biển | International Maritime Organization
  132. [132] Chiến lược IMO 2023 về giảm phát thải khí nhà kính từ tàu biển | International Maritime Organization
  133. [133] Amendments To The Annex Of The Protocol Of 1997 | International Maritime Organization
  134. [134] Ứng phó biến đổi khí hậu - một thập kỷ hành động để cắt giảm phát thải khí nhà kính từ vận tải biển | International Maritime Organization
  135. [135] Các quy định về cường độ carbon và hệ thống xếp hạng tàu biển có hiệu lực | International Maritime Organization
  136. [136] EEXI và CII - cường độ carbon và hệ thống xếp hạng tàu biển | International Maritime Organization
  137. [137] CII - Chỉ số cường độ carbon | Maritime Insight | DNV
  138. [138] Tiếp nhiên liệu cho tương lai ngành vận tải biển: Những rào cản chính để mở rộng nguồn cung nhiên liệu không phát thải | World Economic Forum
  139. [139] Giảm phát thải từ ngành vận tải biển | European Commission
  140. [140] Hệ thống mua bán phát thải carbon trong ngành vận tải biển: Động lực, thách thức và tác động | Marine Policy
  141. [141] Nghiên cứu các lựa chọn chạy tàu chậm bằng phương pháp phân tích quyết định đa tiêu chí | Proceedings of the Conference ECONSHIP2015 (đồ họa trên màn hình)

Ghi chú tham khảo

11

Lượng khí thải carbon toàn cầu từ giao thông vận tải

Lượng khí carbon dioxide do ngành giao thông vận tải trên toàn cầu thải ra năm 2024 ước tính đạt 9 GtCO₂, trên tổng số 41,6 GtCO2 ước tính (tổng lượng phát thải CO2 do con người gây ra từ nhiên liệu hóa thạch và LULUCF - sử dụng đất, thay đổi sử dụng đất và lâm nghiệp - bao gồm cả bể hấp thụ từ quá trình cacbonat hóa xi măng). Vận tải biển (gồm cả quốc tế lẫn nội địa) chiếm 10,67% lượng phát thải từ ngành giao thông vận tải theo báo cáo, tương đương 2,31% lượng phát thải carbon toàn cầu.

Các số liệu này được chọn vì khá mới và các tỷ lệ tương ứng phù hợp với những nguồn đáng tin cậy như IMO (Tổ chức Hàng hải Quốc tế). Tuy vậy, vẫn có nhiều tranh luận về độ chính xác của các dữ liệu này nói chung. Ước tính phần phát thải CO₂ toàn cầu của vận tải biển phức tạp hơn vẻ bề ngoài, và con số có thể khác nhau tùy cách tổng hợp dữ liệu.

Thứ nhất, các nghiên cứu khác nhau báo cáo riêng CO₂, toàn bộ khí nhà kính, hoặc giá trị carbon dioxide tương đương (CO₂eq), gồm những khí như methane và nitrous oxide được tính theo tiềm năng gây nóng lên toàn cầu. Các chỉ số này không thể thay thế hay so sánh trực tiếp với nhau, và việc dùng chỉ số này thay vì chỉ số kia có thể làm thay đổi đáng kể tỷ trọng phát thải vận tải biển nhìn thấy được. Các nguồn, nghiên cứu và báo cáo của tổ chức thường không nói rõ đã dùng chỉ số cụ thể nào, và hay dùng một chỉ số khi thực ra muốn nói chỉ số khác (ví dụ như ghi ‘CO2’ khi muốn nói ‘CO2eq’).

Thứ hai, việc chọn mốc toàn cầu cũng quan trọng: một số so sánh chỉ tính CO₂ liên quan đến năng lượng, trong khi số khác tính mọi nguồn do con người gây ra như sử dụng đất, thay đổi sử dụng đất và lâm nghiệp (LULUCF), khiến mẫu số lớn hơn và tỷ lệ vận tải biển nhìn có vẻ thấp hơn.

Thứ ba, bản thân vận tải biển quốc tế rất khó theo dõi vì phần lớn phát thải xảy ra ở vùng biển quốc tế, và dữ liệu thường dựa vào doanh số bán nhiên liệu bunker thay vì giám sát trực tiếp hoạt động của tàu, làm tăng thêm sự không chắc chắn. Gộp lại, những khác biệt về phương pháp này khiến các số liệu công bố về phần đóng góp của vận tải biển vào phát thải toàn cầu có thể chênh lệch đáng kể, ngay cả khi dựa trên cùng một hoạt động nền tảng.

13,14,15

Claude de Jouffroy

Claude-François-Dorothée, hầu tước de Jouffroy d’Abbans - còn được gọi là Claude de Jouffroy - đã chế tạo chiếc tàu hơi nước đầu tiên vào năm 1776. Những thử nghiệm đầu tiên này thất bại, nhưng sau đó ông đã thành công vào năm 1783 với tàu bánh chèo ‘Pyroscaphe’. Ông bị từ chối quyền bảo hộ bằng sáng chế trong nhiều năm, rồi sau đó phải sống lưu vong. Một số chuyến thử nghiệm tàu hơi nước khác cũng được những người như John Fitch và William Symington thực hiện, cho đến khi nhà phát minh Mỹ Robert Fulton cùng Robert Livingston tạo ra chiếc tàu hơi nước thương mại đầu tiên vào năm 1807. Fulton ghi công Claude, nhưng phát minh của ông hiếm khi được công nhận A.

7,9,16,17

Số lượng thùng dầu

Dựa trên các nguồn, nếu khoảng 75% trong tổng 300 triệu tấn nhiên liệu bunker (được dùng cho vận tải biển toàn cầu) là Dầu nhiên liệu nặng (HFO), thì tổng lượng HFO là 225 triệu tấn. Giả sử 25% còn lại là Dầu gas hàng hải (MGO) và Dầu diesel hàng hải (MDO), thì bằng 75 triệu tấn. Dùng [17], một công cụ để quy đổi lượng nhiên liệu sang số thùng tương đương: HFO nhân 6,350, MGO/MDO nhân 7,460. Vậy số thùng HFO ước tính = 225 triệu x 6,350 = 1.428.750.000.

Số thùng MGO/MDO ước tính = 75 triệu x 7,46 = 559.500.000.

Tổng số thùng = 1.988.250.000 = Xấp xỉ 2 tỷ thùng.

18-22

Khoảng cách đến Mặt Trăng

Một thùng trung bình cao 33-34 inch [18,19], tương đương khoảng 850 mm hoặc 0,00085 km. Vì vậy 2 tỷ x 0,00085 km = 1.700.000 km.

Khoảng cách tới Mặt Trăng = 384.400 km [20,21,22].

1.700.000 km / 384.400 = 4,42 lần khoảng cách từ Trái Đất tới Mặt Trăng.

25,26

Nhiên liệu hầm tàu

Tàu hơi nước ngày xưa thường chạy bằng than đốt. Loại than này được chứa trong các khoang gọi là bunker, nên nhiên liệu hiện đại mới được gọi là 'nhiên liệu bunker’. Từ đó, bunker đã được thay bằng bồn nhiên liệu, nhưng cái tên vẫn được dùng cho chính nhiên liệu ấy. ‘Nhiên liệu bunker’ có thể chỉ bất kỳ loại nhiên liệu nào dùng trong vận tải biển; nó không dành riêng cho một loại nhiên liệu duy nhất.

44-52

Giảm tiêu thụ nhiên liệu và khí thải nhờ hệ thống bôi trơn không khí

Mức phần trăm tiêu thụ nhiên liệu và giảm phát thải nhờ bôi trơn bằng không khí khác nhau giữa các nguồn, vì các giá trị này còn tùy hoàn cảnh và điều kiện thí nghiệm thay đổi. Có bằng chứng cho thấy bôi trơn bằng không khí có tiềm năng, nhưng các nhà cung cấp khác nhau đưa ra những con số khác nhau. Ví dụ:

[44] Bài báo này đề cập đến các hệ thống bôi trơn bằng không khí, cho rằng có thể giảm mức tiêu thụ nhiên liệu tới 15%. Giá trị này dựa trên một nghiên cứu của Engng (1997) hiện không thể truy cập.

[46] Nguồn này làm rõ rằng các hệ thống bôi trơn bằng không khí có thể giảm lực cản, qua đó giảm tiêu thụ nhiên liệu ‘ít nhất 3%’.

[50] Báo cáo này đưa ra một số ví dụ về hệ thống bôi trơn bằng không khí, nêu chi tiết mức giảm lực cản và tiết kiệm năng lượng mà mỗi hệ thống đạt được. Báo cáo nhắc đến một dự án ban đầu: “Project Energy-saving air-Lubrication Ships” (PELS) từ năm 1999, cho thấy mức tiết kiệm năng lượng trung bình trong nước lặng là 3-10%. Những ví dụ khác về mức tiết kiệm năng lượng từ các thử nghiệm khác nhau được nhắc đến - trong một loạt thông số thí nghiệm - là: 2%, 6%, ‘một phần’, 1%, 10% khi tàu chạy không tải và 5% khi đầy tải, 10% ở tốc độ cao, không có kết quả rõ ràng, 15%, 2% (dù giảm xuống -0,6% vì bong bóng không bám vào thân tàu), 10%, 5%, 4,5%, và 4%. Toàn bộ phạm vi thí nghiệm và bối cảnh các giá trị tìm được nằm ở trang 11 của báo cáo.

[51] Nghiên cứu này ghi nhận mức giảm tiêu thụ nhiên liệu và phát thải trong thí nghiệm tới 8%.

[52] Nguồn này đưa tin về một hệ thống bôi trơn bằng không khí do Silverstream Technologies thiết kế, cho rằng giúp giảm nhiên liệu và giảm phát thải khí nhà kính tới 5-10%.

53-56

Giảm tiêu thụ nhiên liệu và khí thải nhờ quy mô kinh tế

Cũng như các hệ thống bôi trơn bằng không khí, các số liệu về mức giảm tiêu thụ nhiên liệu và khí thải có đôi chút khác nhau.

[53] Nguồn này là một nghiên cứu về việc tận dụng lợi thế quy mô trong vận tải biển, ước tính rằng khí thải có thể giảm tới 30% nếu toàn bộ đội tàu được thay bằng các tàu lớn hơn, dự kiến sẽ mất 25 năm

[56] Nguồn này là một trang tin đưa tin về con tàu mới 18.000 TEU (đơn vị tương đương container 20 feet) của Maersk Line. Maersk chưa công bố thông tin về mức tiêu thụ nhiên liệu của tàu này, nhưng có thông tin từ các tàu 10.000 và 16.000 TEU của họ. Vì vậy, thông tin về mức tiêu thụ được ngoại suy, cho rằng tàu mới này tiết kiệm nhiên liệu hơn 35% trên mỗi container chở được so với các tàu 13.100 TEU. Thông tin này được nêu trong một báo cáo của Drewry Maritime Research; tuy nhiên, báo cáo này không dễ tiếp cận với công chúng.

[54] Báo cáo này làm rõ rằng dữ liệu về mức tiêu thụ nhiên liệu là thông tin độc quyền, nên hiếm khi được công khai. Các nguồn đưa tin này rất hiếm, nên sẽ cực kỳ khó có được dữ liệu được xác minh chính xác, mà dù sao cũng có thể có các thông số thử nghiệm khác nhau.

57,58,63

Dùng cánh buồm như cánh trên tàu

Các nguồn này mô tả việc dùng ‘WindWings’ của BAR Technologies - những cánh buồm lớn được lắp thêm trên tàu container. Khác với buồm truyền thống, chúng cứng, làm từ vật liệu giống tuabin gió, và có thể gập xuống khi tàu ở cảng rồi mở ra khi ra biển. Chúng hoạt động như cánh máy bay dựng đứng, dùng 3 phần để tạo lực đẩy khí động học mạnh hơn cánh một phần, tương tự cách cánh nâng máy bay nhưng thay vào đó đẩy tàu đi tới.

66,67

Tỷ lệ hàng hóa vận chuyển toàn cầu là nhiên liệu hóa thạch

[66] Báo cáo công bố năm 2024 cho biết 36% tổng năng lực vận tải hàng hóa toàn cầu được dùng để chở nhiên liệu hóa thạch. Con số này được tính “dựa trên tổng trọng tải của đội tàu chở khí hóa lỏng và tàu chở dầu hiện có và đã đặt đóng, cộng thêm 17% tổng trọng tải của đội tàu chở hàng rời hiện có và đã đặt đóng theo Clarksons WFR”. Con số 17% tương ứng với “tỷ trọng thương mại than trong thương mại hàng rời (tính theo tấn-hải lý) theo Clarksons Shipping Intelligence Network (SIN)”. Không thể truy cập các nguồn gốc của thông tin này. Các số liệu này là ước tính.

[67] Báo cáo năm 2019 phản ánh các kết luận rút ra từ báo cáo đầu tiên, dùng cùng nguồn dữ liệu hiển thị tổng số hàng vận chuyển trên toàn cầu.

69

Tiềm năng của tàu container chạy điện

ĐÍNH CHÍNH: Video nói rằng 40% toàn bộ vận tải hàng hóa bằng tàu biển có thể được điện hóa, nhưng nghiên cứu này nói về hoạt động của tàu container, nhất là các tuyến nội vùng ngắn hơn - chứ không phải 40% toàn bộ vận tải hàng hóa bằng tàu biển.

80-84

Giảm khí metan thất thoát

Để giảm lượng methane rò rỉ từ các động cơ chạy bằng LNG, nhiều công nghệ động cơ đã được cải tiến, và các thiết kế động cơ mới hơn đã giúp giảm lượng methane thoát ra mà không bị đốt cháy. Các động cơ như động cơ nhiên liệu kép áp suất thấp (LPDF) [84], động cơ nhiên liệu kép áp suất cao (HPDF) [84], và động cơ Otto chu trình bốn kỳ [83], đã có nhiều nâng cấp công nghệ lớn, gồm thay đổi về áp suất, phun nhiên liệu, ‘bỏ qua lần đốt’, và điều chỉnh ở cấp độ vận hành [83]. Nhờ vậy, lượng methane rò rỉ đã giảm đáng kể, nhưng vẫn là vấn đề phổ biến khi dùng LNG.

111-117

Nhiên liệu amoniac lỏng và methanol

Nhiên liệu amoniac lỏng và metanol làm từ hydro dễ lưu trữ hơn nhiên liệu hydro lỏng, nhưng mỗi loại đều có những đánh đổi quan trọng [114,115]. Trước hết, cả hai đều có mật độ năng lượng theo thể tích thấp hơn so với nhiên liệu bunker truyền thống: metanol cần thể tích lưu trữ lớn hơn khoảng 2,5 lần, còn amoniac cần lớn hơn khoảng 3 lần. Cả hai đều cực độc với con người và sinh vật biển, nên cần thêm biện pháp phòng ngừa khi xử lý. Metanol cũng cực dễ cháy với điểm chớp cháy thấp, còn việc đốt amoniac có thể tạo ra oxit nitơ. Cuối cùng, nguồn cung của cả hai loại nhiên liệu này rất hạn chế, cần sản xuất ở quy mô lớn để đáp ứng ngành hàng hải, đồng thời tính đến cạnh tranh từ các ngành khác khi họ bắt đầu giảm phát thải carbon. Tuy vậy, xét riêng việc lưu trữ vật lý, nhiên liệu hydro lỏng vẫn khó lưu trữ hơn nhiều so với cả hai loại này do cần các bồn chứa siêu lạnh.

Bạn có phải là nhà tài trợ, nhà khoa học, nhà giáo dục hay nhà hoạch định chính sách?

Muốn ủng hộ hoặc hợp tác cùng Earth 2050? Liên hệ với chúng tôi nhé.

info@earth2050.com